D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcanoe

canoe

ca nô / chèo ca nô
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: canoesQuá khứ: canoedPhân từ 2: canoedV-ing: canoeing

canoe dùng để chỉ một loại thuyền đặc thù, thường hẹp, nhẹ hai đầu nhọn, được vận hành bằng mái chèo đơn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "ca ", nhưng cần lưu ý một sự khác biệt quan trọng về mặt ngữ nghĩa giữa tiếng Anh tiếng Việt.

Ý nghĩa

Danh từca nô

Một loại thuyền hẹp, nhẹ, có hai đầu nhọn và được đẩy đi bằng mái chèo

They rented a canoe to explore the quiet lake.

Ngoại động từchèo ca nô
[~ something]

Di chuyển hoặc điều hướng bằng ca nô trên một vùng nước

We decided to canoe down the river for the weekend.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi