canoe
ca nô / chèo ca nô
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: canoesQuá khứ: canoedPhân từ 2: canoedV-ing: canoeing
canoe dùng để chỉ một loại thuyền đặc thù, thường hẹp, nhẹ và có hai đầu nhọn, được vận hành bằng mái chèo đơn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "ca nô", nhưng cần lưu ý một sự khác biệt quan trọng về mặt ngữ nghĩa giữa tiếng Anh và tiếng Việt.