D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdance

dance

nhảy múa / nhảy cùng / điệu nhảy
Nội động từNgoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: dancesQuá khứ: dancedPhân từ 2: dancedV-ing: dancing

dance không chỉ đơn thuần hành động di chuyển thể theo nhạc còn mang nhiều sắc thái biểu cảm khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Khi được dùng như một động từ, thường gợi lên sự vui vẻ, lễ hội hoặc sự hòa hợp giữa hai người. Trong khi đó, khi danh từ, dance thể chỉ một sự kiện (như một buổi dạ hội) hoặc một thể loại nghệ thuật cụ thể.

Countable when referring to a specific style or a choreographed piece like a waltz. Uncountable when referring to the general activity of moving to music.

Ý nghĩa

Nội động từnhảy múa
[doing ~]

Di chuyển cơ thể một cách nhịp nhàng theo tiếng nhạc

They danced all night at the wedding.

Ngoại động từnhảy cùng
[~ someone]

Dẫn dắt bạn nhảy trong những chuyển động nhịp nhàng

Danh từđiệu nhảy

Một chuỗi các bước nhảy nhịp nhàng được thực hiện theo nhạc

The couple performed a traditional folk dance.

Ví dụ

The children dance with joy whenever the music starts.

Lũ trẻ nhảy múa đầy vui sướng mỗi khi nhạc vang lên.

Anh ấy đã nhảy cùng bạn nhảy của mình một cách duyên dáng quanh phòng khiêu vũ.

Họ đã luyện tập một điệu nhảy phức tạp cho cuộc thi sắp tới.

Cụm động từ

dance around

né tránh việc thảo luận trực tiếp về một chủ đề hoặc di chuyển một cách phấn khích xung quanh một không gian

Cô ấy đã cố gắng nói vòng vo về vấn đề này trong cuộc phỏng vấn để tránh thừa nhận sai lầm của mình.

dance away

dành một thời gian dài nhảy múa một cách say sưa

Các vị khách đã nhảy múa say sưa cho đến tận rạng sáng.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi