wide-ranging
wide-ranging được sử dụng để mô tả một đối tượng hoặc hành động có quy mô lớn, bao quát nhiều khía cạnh hoặc trải dài trên một diện tích rộng. Điểm mấu chốt của từ này là sự "đa dạng" và "mở rộng", không chỉ đơn thuần là kích thước vật lý mà còn là phạm vi ảnh hưởng hoặc nội dung kiến thức.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Việt, wide-ranging có thể được dịch là "phạm vi rộng" hoặc "trải rộng" tùy vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, người học cần phân biệt rõ giữa nghĩa bóng (trừu tượng) và nghĩa đen (vật lý):
Khi nói về các chủ đề, cuộc thảo luận, hoặc nghiên cứu, wide-ranging nhấn mạnh vào sự bao hàm nhiều lĩnh vực khác nhau. Ví dụ: wide-ranging discussions (những cuộc thảo luận phạm vi rộng) gợi lên một cuộc đối thoại không bị giới hạn trong một chủ đề hẹp mà chạm đến nhiều vấn đề khác nhau.
Khi nói về tác động hoặc thiệt hại, nó nhấn mạnh vào sự lan tỏa trên một diện tích lớn. Ví dụ: wide-ranging damage (thiệt hại trải rộng) cho thấy sự tàn phá xảy ra ở nhiều nơi khác nhau.
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn wide-ranging với broad. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là "rộng", nhưng broad thường dùng để chỉ bề ngang vật lý hoặc một khái niệm chung chung (như broad shoulders - vai rộng, hoặc broad agreement - sự đồng thuận chung). Trong khi đó, wide-ranging luôn hàm ý một sự "vươn xa" hoặc "bao quát" nhiều thành phần riêng biệt.
Lưu ý về cách sử dụngwide-ranging thường đóng vai trò là một tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Hãy lưu ý tránh sử dụng từ này trong các tình huống chỉ mô tả độ rộng đơn thuần của một vật thể (như một con đường hay một cánh cửa), vì trong trường hợp đó, wide sẽ là lựa chọn chính xác hơn.
❌ a wide-ranging door (Sai vì cửa không thể "bao hàm" nhiều chủ đề hay "trải rộng" theo nghĩa quy mô).
✅ a wide door (Đúng: một cánh cửa rộng).
✅ wide-ranging reforms (Đúng: những cải cách phạm vi rộng - tức là cải cách diễn ra ở nhiều bộ phận, lĩnh vực khác nhau của xã hội).
Ý nghĩa
Bao hàm một số lượng lớn các chủ đề, lĩnh vực hoặc đề tài khác nhau
The committee conducted a wide-ranging inquiry into the causes of the financial crisis.
Ủy ban đã tiến hành một cuộc điều tra phạm vi rộng về các nguyên nhân gây ra cuộc khủng hoảng tài chính.
Kéo dài trên một khu vực vật lý hoặc khoảng cách lớn
The storm caused wide-ranging damage across the entire coastal region.
Cơn bão đã gây ra những thiệt hại trải rộng trên toàn bộ vùng ven biển.