serious
Từ này được sử dụng linh hoạt trong khoảng từ mức độ trầm trọng về cảm xúc cho đến sự khắt khe về trí tuệ. Khi dùng để mô tả một người, nó gợi lên một tính cách không thích đùa cợt hoặc một sự cam kết kiên định với mục tiêu mà không để bị xao nhãng. Điều này tạo ra sự phân biệt giữa việc trở nên trang nghiêm (thường là một trạng thái tâm trạng nhất thời) và việc nghiêm túc (thường là một đặc điểm tính cách hoặc một trạng thái có chủ đích).
Trong bối cảnh y tế hoặc tình huống cụ thể, từ này chuyển từ việc mô tả tính cách sang dấu hiệu của rủi ro hoặc mức độ trầm trọng. Tại đây, nó báo hiệu một ngưỡng tới hạn mà ở đó hậu quả của sự thất bại hoặc sự thờ ơ là rất lớn, đưa ý nghĩa của từ từ phạm vi hành vi sang phạm vi khẩn cấp và nguy hiểm.
Ý nghĩa
Đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng hoặc gây lo ngại lớn; không đùa cợt hay vui chơi; chân thành và quyết tâm trong mục đích
The doctor delivered some serious news about his health.
Bác sĩ đã thông báo một vài tin tức nghiêm trọng về sức khỏe của anh ấy.