unwonted
unwonted được sử dụng để mô tả một hành động, cảm xúc hoặc trạng thái không phù hợp với thói quen, tính cách hoặc hành vi thông thường của một người hoặc một sự vật. Điểm mấu chốt của từ này là sự đối lập giữa hiện tại và quá khứ hoặc thông lệ. Khi dùng unwonted, người nói ngụ ý rằng điều đang xảy ra là một sự bất ngờ hoặc một sự thay đổi đáng kể so với những gì thường thấy.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Trong tiếng Việt, unwonted thường được dịch là "bất thường", nhưng nó mang sắc thái nhẹ nhàng và tinh tế hơn so với unusual hay abnormal. Trong khi abnormal thường gợi cảm giác về sự sai lệch, bệnh lý hoặc tiêu cực, ví dụ như kết quả xét nghiệm bất thường, thì unwonted đơn thuần chỉ ra sự khác biệt so với thói quen cá nhân.unwonted nhấn mạnh vào việc không theo thói quen của một đối tượng cụ thể. Chẳng hạn, cụm từ unwonted enthusiasm (một sự nhiệt huyết bất thường) cho thấy người này bình thường không nhiệt huyết như vậy. Ngược lại, unusual mang nghĩa rộng hơn, chỉ những điều hiếm gặp hoặc lạ lẫm đối với tất cả mọi người, không nhất thiết phải dựa trên thói quen của một cá nhân.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết hoặc các bài phát biểu chỉn chu. Người học cần tránh nhầm lẫn unwonted với các từ chỉ sự kỳ quái hay dị hợm. Nó mô tả một sự thay đổi trong hành vi hơn là một đặc điểm kỳ lạ bẩm sinh.
Một ví dụ về cách dùng đúng là He spoke with unwonted generosity (Anh ấy nói chuyện với sự hào phóng bất thường), điều này ngụ ý bình thường anh ấy không hào phóng như thế. Ngược lại, sẽ là sai nếu sử dụng unwonted để mô tả một hiện tượng thiên nhiên kỳ lạ mà không có đối tượng so sánh về thói quen.
Đặc điểm ngữ phápunwonted là một tính từ và thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa để nhấn mạnh tính chất bất thường của trạng thái hoặc hành động đó.
Ý nghĩa
Không theo thói quen hoặc thông lệ; khác thường đối với một người hoặc một tình huống cụ thể
an unwonted enthusiasm for the project
một sự nhiệt huyết bất thường dành cho dự án