unconstrained
không bị gò bó / tự nhiên
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từkhông bị gò bó
Không bị giới hạn, hạn chế hoặc kiểm soát bởi bất kỳ lực lượng hay quy tắc bên ngoài nào
"The artist felt unconstrained by traditional academic styles."
Nghệ sĩ cảm thấy không bị gò bó bởi các kỹ thuật truyền thống và đã thử nghiệm với các phương tiện truyền thông mới.
Tính từtự nhiên
Hành động mà không có sự kiềm chế hay hạn chế trong hành vi hoặc biểu cảm
"She gave an unconstrained laugh that filled the entire room."
Tiếng cười tự nhiên của cô ấy vang vọng khắp thư viện yên tĩnh.