territorial
territorial mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh là chính trị-pháp lý hoặc hành vi sinh học. Trong ngữ cảnh chính trị, từ này mô tả các vấn đề liên quan đến quyền sở hữu, biên giới và sự kiểm soát một vùng đất hoặc vùng biển cụ thể. Khi dịch sang tiếng Việt, nó thường được hiểu là thuộc lãnh thổ. Ví dụ, territorial waters được dịch là vùng biển lãnh thổ, nhấn mạnh vào quyền tài phán pháp lý của một quốc gia.
Sắc thái về hành vi và tâm lý
Ở khía cạnh sinh học hoặc tâm lý học, territorial mô tả một bản năng bảo vệ vùng không gian riêng tư hoặc tài sản của một cá thể trước sự xâm nhập của kẻ khác. Trong trường hợp này, từ này được dịch là có tính bảo vệ lãnh thổ. Sắc thái này không chỉ áp dụng cho động vật mà còn có thể dùng để mô tả con người khi họ trở nên khó tính hoặc hung hăng để bảo vệ "địa bàn" hoặc vị thế của mình trong một môi trường làm việc hoặc xã hội.
territorial dispute: tranh chấp lãnh thổ (ngữ cảnh chính trị)
territorial behavior: hành vi bảo vệ lãnh thổ (ngữ cảnh sinh học)
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt territorial với regional (thuộc về một vùng/miền). Trong khi regional chỉ đơn thuần mô tả vị trí địa lý hoặc một khu vực rộng lớn (ví dụ: regional dialect - phương ngữ vùng miền), thì territorial luôn hàm ý sự sở hữu, quyền kiểm soát hoặc sự bảo vệ quyết liệt đối với một ranh giới cụ thể.
❌ regional waters (không tự nhiên khi nói về quyền chủ quyền quốc gia)
✅ territorial waters (vùng biển lãnh thổ)
Về mặt ngữ pháp, territorial là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Nó không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều.
Ý nghĩa
Liên quan đến quyền sở hữu hoặc sự bảo vệ một khu vực đất đai cụ thể
The dispute was over territorial waters.
Cuộc tranh chấp xảy ra đối với vùng biển lãnh thổ.
Thể hiện mong muốn mạnh mẽ trong việc bảo vệ khu vực hoặc tài sản của mình khỏi những kẻ khác
The cat became territorial when the new kitten arrived.
Con mèo trở nên hung hăng bảo vệ lãnh thổ khi con mèo con mới đến.