international
/ˌɪntəˈnæʃ(ə)n(ə)l/
Từ này mô tả một cầu nối giữa các bản sắc quốc gia riêng biệt. Nó gợi lên một quy mô vượt ra ngoài các ranh giới địa phương hoặc nội địa, thường mang lại cảm giác về sự uy tín, tính phức tạp hoặc sự ngoại giao.
Khi được dùng như một tính từ, từ này mang sắc thái trung lập đến tích cực về sự kết nối và toàn cầu hóa. Điểm khác biệt với từ global (toàn cầu) là international (quốc tế) nhấn mạnh cụ thể vào sự tương tác giữa các quốc gia riêng biệt, trong khi global ám chỉ một hệ thống thống nhất duy nhất trên toàn thế giới.
Trong bối cảnh thể thao, dạng danh từ của từ này mang giá trị rất cao. Việc trở thành một international (tuyển thủ quốc gia) khẳng định rằng một vận động viên đã đạt đến đỉnh cao trong sự nghiệp khi đại diện cho toàn bộ quốc gia của họ trên đấu trường thế giới.
Used specifically when referring to an athlete who has played for their national team, such as 'a seasoned rugby international'.
Ý nghĩa
Tồn tại, xảy ra hoặc được thực hiện giữa hai hoặc nhiều quốc gia
"The two countries signed an international treaty to reduce carbon emissions."
Hai nước đã ký một hiệp ước quốc tế để giảm lượng khí thải carbon.
Thuộc về hoặc liên quan đến tất cả các quốc gia trên thế giới
"English has become the primary language for international business."
Tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ chính trong kinh doanh quốc tế.
Người đại diện cho quốc gia của họ trong một cuộc thi quốc tế, đặc biệt là trong thể thao
"He is a seasoned rugby international with over fifty caps for his country."
Anh ấy là một tuyển thủ bóng bầu dục kỳ cựu với hơn năm mươi lần khoác áo đội tuyển quốc gia.