wearisome
wearisome mô tả một trạng thái gây ra sự mệt mỏi, chán nản hoặc kiệt sức. Điểm mấu chốt của từ này là nhấn mạnh vào tác nhân gây ra cảm giác đó, thay vì chỉ mô tả cảm xúc của con người. Khi một việc gì đó được gọi là wearisome, nó mang hàm ý rằng sự việc này kéo dài quá lâu hoặc lặp đi lặp lại một cách đơn điệu khiến người ta không còn kiên nhẫn hoặc sức lực để tiếp tục.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn wearisome với tiring hoặc exhausting. Tuy nhiên, có những sự khác biệt tinh tế sau:
tiring là từ phổ biến nhất, dùng cho cả mệt mỏi về thể chất (như chạy bộ) và tinh thần.
exhausting mang mức độ mạnh hơn, chỉ sự kiệt quệ hoàn toàn, không còn một chút năng lượng nào.
wearisome thiên về sự mệt mỏi đi kèm với cảm giác chán ngán, tẻ nhạt. Nó thường dùng cho những quá trình kéo dài, những thủ tục rườm rà hoặc những cuộc hội thoại không hồi kết.
Ví dụ: Một buổi tập gym cường độ cao là exhausting, nhưng một bài giảng dài lê thê và đơn điệu sẽ là wearisome.
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dịch wearisome là "tẻ nhạt", "mệt mỏi" hoặc "phiền hà". Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với weary (tính từ mô tả cảm giác của con người).
❌ I am wearisome (Sai: Câu này có nghĩa là "Tôi là một người gây mệt mỏi cho người khác").
✅ I am weary (Đúng: Tôi cảm thấy mệt mỏi).
✅ The task is wearisome (Đúng: Công việc này thật tẻ nhạt/mệt mỏi).
Ý nghĩa
Khiến một người cảm thấy mệt mỏi hoặc chán nản vì sự đơn điệu, lặp đi lặp lại hoặc kéo dài
"The long journey across the desert proved to be incredibly wearisome."
Hành trình dài băng qua sa mạc tỏ ra vô cùng tẻ nhạt đối với những người lữ hành.
Gây ra sự kiệt sức nghiêm trọng về thể chất hoặc tinh thần thông qua sự gắng sức hoặc căng thẳng
Cô ấy cảm thấy những yêu cầu liên tục của công việc mới trở nên mệt mỏi sau vài tháng.