monotonous
đơn điệu / đơn điệu
Tính từ
So sánh hơn: more monotonousSo sánh nhất: most monotonous
Ý nghĩa
Tính từđơn điệu
Nhàm chán và tẻ nhạt vì thiếu sự đa dạng hoặc thú vị
"The long drive across the plains was incredibly monotonous."
Chuyến lái xe dài băng qua những vùng đồng bằng thật là đơn điệu đến khó tin.
Tính từđơn điệu
Phát ra một cao độ duy nhất mà không có sự thay đổi về tông giọng hoặc ngữ điệu
"The lecturer spoke in a monotonous drone that put the students to sleep."
Giảng viên nói bằng một giọng đều đều đơn điệu khiến các sinh viên buồn ngủ.