D
Dicread
HomeDictionarySsubstructure

substructure

phần móng / cơ sở lý luận
Danh từ
Số nhiều: substructures

substructure mang ý nghĩa ct lõi là nhng thành phn nm bên dưới, đóng vai trò nâng đỡ cho mt cu trúc ln hơn. Tùy vào ngcnh, tnày có thể được hiu theo nghĩa vt lý hu hình hoc nghĩa tru tượng vmt tư duy.

Ý nghĩa

Danh từphần móng

Cấu trúc nền móng hoặc bộ phận hỗ trợ của một tòa nhà, cây cầu hoặc công trình lớn khác, thường là phần nằm dưới mặt đất

The engineers inspected the concrete substructure to ensure the skyscraper could withstand seismic activity.

Các kỹ sư đã kiểm tra phần móng bê tông để đảm bảo tòa nhà chọc trời có thể chịu được hoạt động địa chấn.

Danh từcơ sở lý luận

Nền tảng cơ bản hoặc hệ thống cốt lõi của một lý thuyết, tổ chức hoặc một ý tưởng phức tạp

The entire legal substructure of the treaty was questioned by the opposing diplomats.

Toàn bộ cơ sở lý luận pháp lý của hiệp ước đã bị các nhà ngoại giao đối phương nghi ngờ.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error