substructure
substructure mang ý nghĩa cốt lõi là những thành phần nằm bên dưới, đóng vai trò nâng đỡ cho một cấu trúc lớn hơn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa vật lý hữu hình hoặc nghĩa trừu tượng về mặt tư duy.
Ý nghĩa
Cấu trúc nền móng hoặc bộ phận hỗ trợ của một tòa nhà, cây cầu hoặc công trình lớn khác, thường là phần nằm dưới mặt đất
The engineers inspected the concrete substructure to ensure the skyscraper could withstand seismic activity.
Các kỹ sư đã kiểm tra phần móng bê tông để đảm bảo tòa nhà chọc trời có thể chịu được hoạt động địa chấn.
Nền tảng cơ bản hoặc hệ thống cốt lõi của một lý thuyết, tổ chức hoặc một ý tưởng phức tạp
The entire legal substructure of the treaty was questioned by the opposing diplomats.
Toàn bộ cơ sở lý luận pháp lý của hiệp ước đã bị các nhà ngoại giao đối phương nghi ngờ.