D
Dicread
HomeDictionaryFfooting

footing

vị thế vững chắc / điểm tựa / móng / vị thế
Danh từ
Số nhiều: footings

Ý nghĩa

Danh từvị thế vững chắc

Một vị trí an toàn hoặc nền tảng ổn định để hoạt động hoặc tiến triển

"She finally gained a secure footing in the competitive world of finance."

Cuối cùng cô ấy đã đạt được một vị thế vững chắc trong thế giới tài chính đầy cạnh tranh.

Danh từđiểm tựa

Sự thăng bằng vật lý hoặc sự ổn định của bàn chân một người trên một bề mặt

"The two companies decided to meet on an equal footing to negotiate the merger."

Người leo núi đã vật lộn để giữ thăng bằng trên những tảng đá trơn trượt.

Danh từmóng

Một đế bê tông hỗ trợ nền móng của một bức tường hoặc cột để phân phối trọng lượng

"The builders poured the concrete footing before starting the brickwork for the garage."

Các kỹ sư đã đảm bảo phần móng đủ sâu để chạm tới tầng đá nền.

Danh từvị thế

Địa vị xã hội hoặc chuyên môn, hoặc mối quan hệ giữa những người với nhau

"The climber lost his footing on the slippery rock and slid down several feet."

Hai công ty hiện đang ở vị thế bình đẳng liên quan đến các điều khoản hợp tác.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error