subgroup
nhóm phụ
[C] Đếm được
Số nhiều: subgroups
subgroup được sử dụng để chỉ một tập hợp nhỏ hơn, chuyên biệt hơn được tách ra từ một nhóm lớn hơn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "nhóm phụ" hoặc "nhóm con". Điểm mấu chốt là subgroup không tồn tại độc lập mà luôn có mối quan hệ phân cấp với một nhóm chính.
Countable when referring to a specific division within a larger organization, such as a research subgroup.
Ý nghĩa
Danh từnhóm phụ
Một nhóm nhỏ hơn nằm trong một nhóm lớn hơn
The committee formed a subgroup to handle the budget.
Ủy ban đã thành lập một nhóm phụ để xử lý ngân sách.