D
Dicread
Trang chủTừ điểnSstimming

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

stimming

stimming
Danh từNội động từ

Ý nghĩa

Nội động từstimming
[~]

Engaging in repetitive physical movements or vocalizations to manage sensory overload or emotional arousal.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi