D
Dicread
Trang chủTừ điểnEengaging

engaging

cuốn hút / hấp dẫn / giao chiến
Tính từ
So sánh hơn: more engagingSo sánh nhất: most engaging

engaging một tính từ mang sắc thái tích cực, tả khả năng thu hút sự chú ý của người khác một cách tự nhiên mạnh mẽ. Tùy vào ngữ cảnh, từ này thể được hiểu theo hai hướng chính: một vẻ ngoài hoặc tính cách cuốn hút, khiến người đối diện cảm thấy bị lôi cuốn; hai nội dung hoặc hoạt động hấp dẫn, khiến người tham gia cảm thấy thú vị không muốn rời mắt.

Sự khác biệt về sắc thái

Khi nói về con người, engaging nhấn mạnh vào sự thân thiện, dễ mến khả năng tạo ra kết nối cảm xúc nhanh chóng. khác với attractive (đẹp/quyến về ngoại hình) chỗ engaging bao hàm cả phong thái cách giao tiếp. dụ, một người "an engaging smile" không chỉ đơn thuần nụ cười đẹp, nụ cười khiến người khác cảm thấy được chào đón tin tưởng.

Khi nói về sự vật hoặc nội dung (như một cuốn sách, một bài giảng), engaging tương đồng với interesting nhưng mức độ cao hơn, nhấn mạnh vào sự tương tác chủ động. Một nội dung engaging không chỉ để xem hay đọc một cách thụ động, "kéo" người xem vào trong câu chuyện hoặc vấn đề đó.

Trong khi interesting chỉ đơn thuần thú vị mức độ chung chung, thì engaging lại mang nghĩa hấp dẫn lôi cuốn, khiến người ta phải tập trung toàn bộ sự chú ý.

Lưu ý về từ dễ gây nhầm lẫn

Người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý không nhầm lẫn tính từ engaging với động từ engage. Trong khi engaging tả đặc điểm "cuốn hút" hoặc "hấp dẫn", thì động từ engage lại nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh, chẳng hạn như "giao chiến" trong quân sự hoặc "thuê/cam kết" trong công việc.

Sai: "The soldier is engaging" (Nếu muốn nói người lính đang chiến đấu, dùng is engaging in battle).
Đúng: "The speaker is engaging" (Diễn giả này rất cuốn hút).

Ý nghĩa

Tính từcuốn hút

Quyến rũ và hấp dẫn theo cách thu hút và giữ được sự chú ý của người khác

Tính từhấp dẫn

Thú vị và lôi cuốn đủ để giữ toàn bộ sự chú ý của một người

The novel features an engaging plot that keeps the reader guessing until the final chapter.

Tính từgiao chiến
[~ with someone/something]

Hiện đang tham gia vào một hoạt động, tương tác hoặc xung đột cụ thể

The military forces are currently engaging with the enemy along the border.

Ví dụ

She has such an engaging smile that everyone feels welcome immediately.

Cô ấy có nụ cười cuốn hút đến mức mọi người cảm thấy được chào đón ngay lập tức.

She has such an engaging smile that everyone feels welcome immediately.

The professor gave an engaging lecture that kept the students awake and interested.

Vị giáo sư đã trình bày một bài giảng hấp dẫn khiến các sinh viên luôn tỉnh táo và hứng thú.

The professor gave an engaging lecture that kept the students awake and interested.

Tôi thấy cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này cực kỳ hấp dẫn ngay từ trang đầu tiên.

I found the plot of the novel incredibly engaging from the very first page.

He is an engaging storyteller who can hold a room for hours.

Anh ấy là một người kể chuyện cuốn hút, có thể thu hút sự chú ý của cả căn phòng trong nhiều giờ.

He is an engaging storyteller who can hold a room for hours.

The new marketing campaign is designed to be more engaging for younger audiences.

Chiến dịch tiếp thị mới được thiết kế để trở nên hấp dẫn hơn đối với đối tượng khán giả trẻ.

The new marketing campaign is designed to be more engaging for younger audiences.

The soldiers are currently engaging with the enemy forces at the border.

Các binh sĩ hiện đang giao chiến với lực lượng đối phương tại biên giới.

The soldiers are currently engaging with the enemy forces at the border.

I wonder if she is still engaging with her clients on the new platform.

Tôi tự hỏi liệu cô ấy có còn đang tương tác với khách hàng trên nền tảng mới hay không.

I wonder if she is still engaging with her clients on the new platform.

That is a very engaging argument you have made.

Đó là một lập luận rất hấp dẫn mà bạn vừa đưa ra.

That is a very engaging argument you have made.

The detective spent the afternoon engaging with witnesses to gather more clues.

Viên thám tử đã dành cả buổi chiều để tương tác với các nhân chứng nhằm thu thập thêm manh mối.

The detective spent the afternoon engaging with witnesses to gather more clues.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi