symptom
/ˈsɪm(p)təm/
Symptom là một biểu hiện có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được của một nguyên nhân tiềm ẩn không hiển hiện. Nó giống như "làn khói" cảnh báo bạn về một "ngọn lửa". Khác với sign (dấu hiệu - vốn có thể mang nghĩa trung lập), symptom hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực, cho thấy có điều gì đó đang sai sót, bị hỏng hóc hoặc bị bệnh.
Trong ngữ cảnh y tế, từ này đề cập đến những trải nghiệm chủ quan do bệnh nhân báo cáo. Trong ngữ cảnh xã hội hoặc kinh tế, nó mô tả những vấn đề bề nổi cho thấy một sự thất bại mang tính hệ thống. Việc sử dụng symptom thay vì result (kết quả) ngụ ý rằng vấn đề này là một phần của một bệnh lý lớn hơn, phức tạp hơn và cần phải được chẩn đoán.
Ý nghĩa
Một đặc điểm về thể chất hoặc tinh thần được coi là dấu hiệu cho thấy tình trạng bệnh lý
Ví dụ
A persistent cough is a common symptom of bronchitis.
Ho kéo dài là một triệu chứng phổ biến của bệnh viêm phế quản.