help
giúp đỡ / có ích / sự giúp đỡ
/hɛlp/
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Quá khứ: helpedPhân từ 2: helpedV-ing: helping
help là một từ đa năng trong tiếng Anh, được sử dụng cả như một động từ và danh từ để chỉ sự hỗ trợ. Về mặt ngữ nghĩa, nó không chỉ đơn thuần là hành động giúp đỡ vật lý mà còn bao hàm việc cung cấp nguồn lực, lời khuyên hoặc tạo điều kiện thuận lợi để một mục tiêu được hoàn thành.
Uncountable when referring to the general concept of assistance (I need some help). Countable when referring to specific people or sources of aid (He was one of the many helps we received).
Ý nghĩa
Ngoại động từgiúp đỡ
[~ someone][~ something][~ someone with something]
Làm cho ai đó dễ dàng thực hiện điều gì đó bằng cách cung cấp dịch vụ hoặc nguồn lực
Help me.
Ngoại động từcó ích
[~ something]
Cung cấp sự hỗ trợ hoặc trở nên hữu ích trong một tình huống cụ thể