distress
Từ này mang một sức nặng cảm xúc lớn, gợi lên trạng thái bị áp đảo hoặc bị đè nặng bởi áp lực. Nó có cường độ mạnh hơn sự buồn bã hay lo lắng thông thường, thường ngụ ý một nhu cầu cấp thiết được giải tỏa hoặc cứu trợ. Trong bối cảnh pháp lý hoặc hàng hải, từ này ám chỉ một tình trạng khẩn cấp nghiêm trọng, đòi hỏi sự trợ giúp tức thì để ngăn chặn thảm họa.
Trong lĩnh vực thời trang và nội thất, thuật ngữ này chuyển sang một ý nghĩa về thẩm mỹ có chủ đích. Tại đây, nó mô tả việc cố tình tạo ra những vết mòn hoặc sờn rách để mô phỏng dấu ấn thời gian và sự chân thực, biến trạng thái hư hỏng tiêu cực thành một lựa chọn phong cách tích cực.
Uncountable when referring to the general feeling of suffering or anxiety. Countable when referring to a specific instance of emergency or a legal claim for damages.
Ý nghĩa
khiến ai đó cảm thấy lo âu hoặc đau đớn nghiêm trọng
ở trong trạng thái lo âu hoặc đau đớn tột độ
She was visibly distressed by the argument.
Ví dụ
Tin tức về vụ tai nạn đã khiến cô ấy vô cùng đau khổ.
Việc đột ngột mất hợp đồng đã làm cả đội phiền muộn.
Anh ấy đã vô cùng đau khổ sau khi nghe tin tức bi thảm.
Cụm động từ
distress over
phiền muộn về một tình huống cụ thể
Cô ấy tiếp tục phiền muộn về khả năng bị mất việc làm.