spindly
spindly được dùng để mô tả những vật thể có hình dáng dài, mỏng và tạo cảm giác yếu ớt, dễ gãy hoặc thiếu sự vững chãi. Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc gợi sự mong manh, không chỉ đơn thuần là mô tả kích thước mà còn nhấn mạnh vào sự mất cân đối giữa chiều dài và độ dày.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt spindly với một số từ khác có nghĩa gần giống như slender hoặc thin:
slender: Thường mang nghĩa tích cực, mô tả sự mảnh mai, thon gọn một cách duyên dáng hoặc khỏe mạnh (ví dụ: một vóc dáng thon thả).
thin: Một từ trung tính, chỉ đơn giản là không dày hoặc không béo.
spindly: Nhấn mạnh vào sự "khẳng khiu" và "yếu ớt". Nếu bạn dùng spindly để mô tả một người, điều đó gợi lên hình ảnh họ gầy gò đến mức trông thiếu sức sống hoặc vụng về.
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng cho các bộ phận cơ thể (như chân, ngón tay) hoặc các vật thể trong tự nhiên (như cành cây, chân bàn ghế cũ).
Ví dụ đúng: spindly legs (những chiếc chân khẳng khiu).
Ví dụ sai: Không nên dùng spindly để khen ngợi một người có thân hình mảnh mai, vì nó sẽ khiến đối phương cảm thấy mình trông yếu ớt hoặc gầy gò một cách thiếu sức sống.
Ý nghĩa
Dài, gầy và thường có vẻ ngoài yếu ớt hoặc mong manh
"The plant had a spindly stem that could barely support the flowers."
Cây này có một cái thân mảnh khảnh, vừa đủ để nâng đỡ những bông hoa.