solemn
solemn mô tả một trạng thái nghiêm túc, chân thành và thiếu vắng sự vui vẻ hay hời hợt. Từ này thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính: một là biểu cảm khuôn mặt hoặc thái độ của một cá nhân khi đối mặt với điều gì đó quan trọng, buồn rầu; hai là tính chất của một sự kiện, nghi lễ mang tính chính thức và tôn nghiêm.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt solemn với serious. Trong khi serious đơn thuần là nghiêm túc (có thể là nghiêm túc trong công việc hoặc một tình huống nguy hiểm), thì solemn mang sắc thái trang trọng và nặng nề hơn, thường gắn liền với cảm xúc sâu sắc hoặc các quy tắc nghi lễ. Ví dụ, một cuộc họp kinh doanh có thể là serious, nhưng một lễ tang hoặc lễ tuyên thệ sẽ là solemn.
serious: Nghiêm túc, không đùa giỡn (ví dụ: a serious discussion - một cuộc thảo luận nghiêm túc).
solemn: Trang nghiêm, long trọng, mang tính nghi lễ (ví dụ: a solemn vow - một lời thề long trọng).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi dùng để mô tả con người, solemn gợi lên hình ảnh một người không cười, thể hiện sự tôn kính hoặc nỗi buồn sâu sắc. Khi dùng cho sự vật hoặc sự kiện, nó nhấn mạnh vào tính chính thức và sự tôn nghiêm tuyệt đối.
Đúng: The judge spoke in a solemn tone (Vị thẩm phán nói bằng giọng trang nghiêm).
Sai: Sử dụng solemn cho những tình huống chỉ đơn thuần là khó khăn hoặc phức tạp mà không có yếu tố tôn nghiêm hay cảm xúc sâu sắc.
Ý nghĩa
Đặc trưng bởi sự chân thành sâu sắc, không có sự hài hước hay hời hợt
The judges delivered the verdict with a solemn expression.
Các vị giám khảo đã tuyên án với vẻ mặt trang nghiêm.
Chính thức và tôn nghiêm, thường gắn liền với một nghi lễ tôn giáo hoặc pháp lý
The couple exchanged solemn vows during the wedding.
Cặp đôi đã trao nhau những lời thề nguyện long trọng trong lễ cưới.