solemn
Từ solemn mang một sức nặng của sự trầm mặc và tĩnh lặng. Nó mô tả một trạng thái mà ở đó, việc cười đùa sẽ bị coi là không phù hợp hoặc thiếu tôn trọng, thường gợi lên một bầu không khí tôn kính hoặc tang thương. Điều này nhấn mạnh vào trạng thái nghiêm túc từ nội tâm hơn là chỉ đơn thuần là việc không mỉm cười.
Tuy tương đồng với serious, nhưng solemn hàm ý một tính chất nghi lễ hoặc chính thức. Một người có thể nghiêm túc (serious) trong công việc, nhưng một tang lễ lại mang tính trang nghiêm (solemn) vì nó tuân theo một khuôn mẫu văn hóa về nỗi đau chung và sự tôn nghiêm. Từ này cho thấy một quyết định có ý thức nhằm tôn vinh tầm quan trọng của một khoảnh khắc.
Ý nghĩa
Đặc trưng bởi sự chân thành sâu sắc, không có sự hài hước hay hời hợt
"The judges delivered the verdict with a solemn expression."
Các vị thẩm phán đã tuyên án với vẻ mặt trang nghiêm.
Mang tính hình thức và uy nghiêm, thường gắn liền với các nghi lễ tôn giáo hoặc pháp lý
"The couple exchanged solemn vows during the wedding."
Cặp đôi đã trao nhau những lời thề nguyện long trọng trong lễ cưới.