outgoing
outgoing là một từ đa nghĩa với hai sắc thái hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: mô tả tính cách con người hoặc mô tả trạng thái công việc/vận chuyển. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi giữa tính từ chỉ tính cách và tính từ chỉ trạng thái thời gian.
Ý nghĩa
Thân thiện và tự tin trong giao tiếp xã hội
"She is very outgoing and makes friends easily."
Cô ấy rất cởi mở và kết bạn một cách dễ dàng.
Rời khỏi một vị trí hoặc chức vụ khi kết thúc nhiệm kỳ
"The outgoing president gave a farewell speech."
Vị tổng thống sắp mãn nhiệm đã đọc bài diễn văn chia tay.
Di chuyển hoặc chảy ra xa khỏi một địa điểm hoặc trung tâm cụ thể
"The outgoing tide pulled the swimmers further from the shore."
Thủy triều rút đã kéo những người bơi ra xa bờ hơn.