antisocial
Từ antisocial trong tiếng Anh mang hai sắc thái ý nghĩa rất khác biệt mà người học tiếng Việt cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
Sắc thái về hành vi và xã hội
Ở nghĩa nghiêm trọng hơn, antisocial mô tả những hành vi gây hại, phá hoại hoặc đi ngược lại với các chuẩn mực đạo đức và pháp luật của cộng đồng. Đây không đơn thuần là việc không thích nói chuyện, mà là sự thù ghét hoặc coi thường các quy tắc xã hội. Ví dụ, việc vẽ bậy lên tường công cộng hoặc gây rối trật tự được coi là antisocial behavior (hành vi phản xã hội).
Sắc thái về tính cách và giao tiếp
Trong đời sống hằng ngày, antisocial thường được dùng một cách nhẹ nhàng hơn để chỉ những người ngại giao tiếp, không muốn tham gia vào các hoạt động tập thể hoặc thích ở một mình. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ antisocial với asocial. Trong khi asocial là một đặc điểm tính cách tự nhiên (không quan tâm đến việc giao tiếp), thì antisocial trong ngữ cảnh này thường ám chỉ một trạng thái tạm thời hoặc một lựa chọn chủ động để tránh né người khác.
❌ Sai: Tôi cảm thấy antisocial hôm nay (khi muốn nói mình là người hướng nội bẩm sinh).
✅ Đúng: Tôi cảm thấy antisocial hôm nay (khi bạn bình thường vẫn hòa đồng nhưng hôm nay không muốn gặp ai).
Lưu ý về thuật ngữ chuyên môn
Trong tâm lý học và y khoa, antisocial (như trong antisocial personality disorder) không có nghĩa là "ngại giao tiếp" mà dùng để chỉ một hội chứng rối loạn nhân cách đặc trưng bởi sự thiếu hụt lương tâm và xu hướng vi phạm quyền lợi của người khác. Người học cần cẩn trọng khi sử dụng từ này trong văn cảnh chuyên môn để không gây hiểu lầm rằng bệnh nhân chỉ đơn giản là nhút nhát hay trầm lặng.
Ý nghĩa
Không thích giao du; không sẵn lòng kết giao với người khác
He became increasingly antisocial as he grew older.
Anh ấy ngày càng trở nên ngại giao tiếp khi già đi.
Trái với luật pháp và phong tục của một xã hội; gây hại cho cộng đồng
Vandalism and graffiti are considered antisocial behavior.
Hành vi phá hoại và vẽ bậy được coi là hành vi phản xã hội.