slothful
slothful mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, mô tả một trạng thái lười nhác sâu sắc, thường gắn liền với sự thiếu ý chí hoặc sự thờ ơ đối với trách nhiệm. Khác với lazy, vốn là một từ phổ biến và có thể dùng trong các tình huống đời thường (như một đứa trẻ lười làm bài tập), slothful gợi lên hình ảnh của một sự trì trệ mang tính hệ thống hoặc một khiếm khuyết về mặt đạo đức và tinh thần. Từ này thường được dùng trong các văn bản trang trọng, văn chương hoặc trong bối cảnh tôn giáo (như một trong bảy tội lỗi chết người).
Ý nghĩa
Lười nhác và né tránh công việc hoặc nỗ lực
He was too slothful to even get out of bed.
Anh ta quá lười biếng đến mức thậm chí không buồn ra khỏi giường.
Di chuyển hoặc hành động với sự chậm chạp cực độ
The slothful pace of the bureaucracy delayed the project for months.
Nhịp độ chậm chạp của bộ máy hành chính đã khiến dự án bị trì hoãn trong nhiều tháng.