enter
enter là một động từ đa năng, mang ý nghĩa cốt lõi là sự chuyển dịch từ trạng thái "ở ngoài" sang "ở trong", dù đó là không gian vật lý, dữ liệu số hay một giai đoạn cuộc đời. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự linh hoạt trong cách dịch tùy theo ngữ cảnh để tránh gây cảm giác cứng nhắc.
Ý nghĩa
Đi vào một địa điểm, tòa nhà hoặc căn phòng
He entered the room quietly.
Anh ấy lặng lẽ đi vào phòng.
Ghi thông tin, dữ liệu hoặc tên vào một danh sách, máy tính hoặc hồ sơ chính thức
Please enter your password to continue.
Vui lòng nhập mật khẩu của bạn để tiếp tục.
Tham gia một tổ chức, một cuộc thi hoặc một sự nghiệp chuyên môn
She decided to enter the medical profession after college.
Cô ấy quyết định gia nhập ngành y sau khi tốt nghiệp đại học.
Bắt đầu một khoảng thời gian cụ thể hoặc một giai đoạn mới của cuộc đời
The country is entering a period of economic instability.
Quốc gia này đang bước vào một thời kỳ bất ổn về kinh tế.
Đi vào hoặc tiến vào một địa điểm
The guests entered one by one.
Các vị khách lần lượt đi vào.