honorable
Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng và sự công nhận từ công chúng. Nó không đơn thuần là việc trở thành một người tốt trong đời sống riêng tư, mà là việc tuân thủ một bộ quy tắc đạo đức được cộng đồng hoặc một tổ chức nhìn nhận và tôn trọng. Từ này thường hàm ý sự sẵn lòng hy sinh lợi ích cá nhân vì một nguyên tắc cao cả hơn.
Trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, từ honorable trở thành một danh xưng dùng để gọi các thẩm phán hoặc quan chức cấp cao, chuyển từ việc mô tả tính cách sang một dấu hiệu chính thức về địa vị. Trong khi honest đề cập đến sự trung thực, thì honorable bao hàm một phạm vi rộng hơn về sự cao quý, tinh thần trách nhiệm và uy tín.
Ý nghĩa
Xứng đáng được tôn trọng hoặc đánh giá cao nhờ sự cam kết với các nguyên tắc đạo đức
He made an honorable decision to admit his mistake.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định đáng kính khi thừa nhận sai lầm của mình.
Có đặc điểm liêm chính và ý thức trách nhiệm cao
The soldier was known for his honorable conduct in battle.
Người lính đó nổi tiếng với tác phong chính trực trong trận chiến.