sinful
sinful mang sắc thái biểu đạt sự vi phạm các chuẩn mực đạo đức hoặc tôn giáo. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tội lỗi", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà mức độ nghiêm trọng sẽ khác nhau.
Sắc thái đạo đức và tôn giáo
Khi dùng trong bối cảnh tôn giáo, sinful mô tả những hành động đi ngược lại ý muốn của Thượng đế hoặc các quy tắc tâm linh. Đây là nghĩa nghiêm trọng nhất, gợi lên cảm giác hối lỗi và nhu cầu được chuộc tội. Ví dụ: a sinful life (một cuộc đời tội lỗi).
Sắc thái hưởng thụ và cường điệu
Trong đời sống hàng ngày, sinful thường được dùng một cách hài hước hoặc cường điệu để mô tả sự xa hoa, nuông chiều bản thân quá mức, đặc biệt là với đồ ăn hoặc khoái lạc, dù điều đó không thực sự là "tội" theo nghĩa tôn giáo. Trong trường hợp này, nó mang nghĩa là "xa hoa" hoặc "đầy cám dỗ".
❌ Không nên dùng sinful để mô tả các tội danh hình sự như trộm cắp hay giết người trong văn bản pháp luật; thay vào đó hãy dùng criminal.
✅ Sử dụng sinful khi muốn nhấn mạnh vào sự sai trái về mặt lương tâm hoặc sự nuông chiều bản thân quá mức.
Phân biệt với các từ tương tự
Khác với wicked (độc ác, xấu xa) tập trung vào bản chất tàn nhẫn, sinful tập trung vào hành vi vi phạm quy tắc đạo đức. So với immoral (vô đạo đức), sinful thường mang đậm màu sắc tôn giáo hơn.
Ý nghĩa
liên quan đến hoặc đặc trưng bởi việc phạm tội, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức
"He spent years trying to atone for his sinful past."
Anh ấy đã dành nhiều năm cố gắng chuộc lại quá khứ tội lỗi của mình.
cố tình nuông chiều bản thân trong khoái lạc, thường theo cách bị coi là sai trái về mặt đạo đức hoặc suy đồi
"The dessert menu was full of sinful chocolate cakes."
Món tráng miệng là một sự kết hợp xa hoa giữa sô-cô-la đậm đà và kem đặc.