D
Dicread
HomeDictionaryRresiliency

resiliency

khả năng phục hồi / độ đàn hồi
[U] Không đếm được

resiliency mang mt ý nghĩa kép, tùy thuc vào vic nó được dùng trong bi cnh vt lý hay tâm lý xã hi. Trong vt lý, tnày mô tả đặc tính kthut ca vt liu, trong khi trong đời sng, nó mô tsc mnh tinh thn ca con người.

Ý nghĩa

Danh từkhả năng phục hồi

Khả năng nhanh chóng vượt qua những khó khăn; sự kiên cường

The community showed remarkable resiliency in the aftermath of the devastating flood.

Cộng đồng đã cho thấy khả năng phục hồi đáng kinh ngạc sau trận lũ lụt tàn khốc.

Danh từđộ đàn hồi

Khả năng của một chất hoặc vật thể có thể trở lại hình dạng ban đầu; tính đàn hồi

The resiliency of the rubber padding prevents the equipment from sustaining damage during transport.

Độ đàn hồi của lớp đệm cao su giúp thiết bị không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

Từ liên quan

Last Updated: June 26, 2026Report an Error