resiliency
khả năng phục hồi / độ đàn hồi
[U] Không đếm được
resiliency mang một ý nghĩa kép, tùy thuộc vào việc nó được dùng trong bối cảnh vật lý hay tâm lý xã hội. Trong vật lý, từ này mô tả đặc tính kỹ thuật của vật liệu, trong khi trong đời sống, nó mô tả sức mạnh tinh thần của con người.
Ý nghĩa
Danh từkhả năng phục hồi
Khả năng nhanh chóng vượt qua những khó khăn; sự kiên cường
The community showed remarkable resiliency in the aftermath of the devastating flood.
Cộng đồng đã cho thấy khả năng phục hồi đáng kinh ngạc sau trận lũ lụt tàn khốc.
Danh từđộ đàn hồi
Khả năng của một chất hoặc vật thể có thể trở lại hình dạng ban đầu; tính đàn hồi
The resiliency of the rubber padding prevents the equipment from sustaining damage during transport.
Độ đàn hồi của lớp đệm cao su giúp thiết bị không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.