D
Dicread
HomeDictionaryRrendition

rendition

bản trình diễn / bản dịch / việc dẫn độ / việc tinh chế mỡ
Danh từ
Số nhiều: renditions

Ý nghĩa

Danh từbản trình diễn

Một màn trình diễn hoặc cách thể hiện một vai diễn kịch hoặc một tác phẩm âm nhạc

"The pianist gave a breathtaking rendition of Chopin's Nocturne."

Nghệ sĩ piano đã mang đến một bản trình diễn đầy mê hoặc cho bản Nocturne của Chopin.

Danh từbản dịch

Một phiên bản hoặc bản dịch cụ thể của một văn bản hoặc một tác phẩm nghệ thuật

"The new English rendition of the ancient poem captures the original spirit."

Bản dịch tiếng Anh mới của bản sử thi cổ đại đã nắm bắt được nhịp điệu thơ ca của nguyên tác.

Danh từviệc dẫn độ

Hành động bàn giao một người từ quyền hạn pháp lý này sang quyền hạn pháp lý khác, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị

"The government faced criticism over the secret rendition of suspects to foreign prisons."

Chính phủ đã đối mặt với những lời chỉ trích về việc dẫn độ bất thường các nghi phạm đến các nhà tù nước ngoài.

việc tinh chế mỡ

Quá trình nung nóng mỡ động vật để tinh chế thành mỡ cừu hoặc mỡ lợn

Việc tinh chế mỡ cá voi trong công nghiệp là một ngành công nghiệp chính vào thế kỷ mười chín.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error