reluctant
reluctant mô tả trạng thái tâm lý không sẵn lòng, do dự hoặc ngần ngại khi thực hiện một hành động nào đó. Cảm giác này thường xuất phát từ sự thiếu tin tưởng, nỗi sợ hãi, hoặc đơn giản là vì người đó không thực sự muốn làm việc đó. Đây là một tính từ chỉ thái độ nội tâm, nhấn mạnh vào sự kháng cự nhẹ về mặt cảm xúc trước khi chấp nhận thực hiện yêu cầu.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn reluctant với unwilling. Mặc dù cả hai đều dịch là "không sẵn lòng", nhưng có sự khác biệt tinh tế về mức độ:
reluctant: Thể hiện sự do dự, ngần ngại. Người nói có thể vẫn sẽ thực hiện hành động đó nhưng với một tâm thế không thoải mái. Ví dụ: reluctant to admit (miễn cưỡng thừa nhận) cho thấy họ cuối cùng vẫn thừa nhận nhưng không hề vui vẻ gì.
unwilling: Mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự từ chối quyết liệt hoặc thiếu ý chí thực hiện. Nếu một người là unwilling, họ có khả năng cao sẽ không làm việc đó.
Cách dùng và lưu ý
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà reluctant có thể được dịch linh hoạt là "miễn cưỡng", "do dự" hoặc "ngần ngại". Cấu trúc phổ biến nhất là be reluctant to do something.
Đúng: She was reluctant to leave the party (Cô ấy ngần ngại không muốn rời khỏi bữa tiệc).
Sai: Không nên dùng reluctant để mô tả một sự vật vô tri, vì từ này chỉ dùng cho con người hoặc thực thể có cảm xúc và ý chí.
Ý nghĩa
Không sẵn lòng và do dự khi làm điều gì đó, thường là vì nghi ngờ, sợ hãi hoặc thiếu mong muốn
"He was reluctant to admit that he had made a mistake."
Anh ấy đã miễn cưỡng thừa nhận rằng mình đã mắc sai lầm.