D
Dicread
HomeDictionaryCclassifier

classifier

loại từ / bộ phân loại
[C] Đếm được
Số nhiều: classifiers

A classifier is a specific tool or a specific word used for categorization.

Ý nghĩa

Danh từloại từ

Một từ hoặc hình vị được sử dụng trong một số ngôn ngữ để phân loại danh từ theo loại, hình dáng hoặc chức năng

The word for tree requires a specific classifier in Japanese.

Từ dùng để chỉ cây đòi hỏi một loại từ cụ thể trong tiếng Nhật.

Danh từbộ phân loại

Một thiết bị hoặc chương trình phần mềm gán một danh mục cho đầu vào dựa trên các đặc điểm của nó

The machine learning classifier identified the email as spam.

Bộ phân loại học máy đã xác định email này là thư rác.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error