leisurely
leisurely mang sắc thái nhấn mạnh vào sự tận hưởng, thư thái và hoàn toàn không có áp lực về thời gian. Từ này không chỉ đơn thuần là chậm về tốc độ, mà còn gợi lên một trạng thái tâm lý thoải mái, tự tại. Khi một hành động được mô tả là leisurely, nó hàm ý rằng người thực hiện đang chủ động chọn cách chậm lại để thưởng thức khoảnh khắc hoặc để giảm bớt căng thẳng.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt leisurely với slow hoặc sluggish để tránh dùng sai ngữ cảnh:
leisurely: Mang nghĩa tích cực, chủ động và thư giãn. Ví dụ: a leisurely stroll (một cuộc đi dạo thong thả).
slow: Một từ trung tính, chỉ đơn thuần nói về tốc độ thấp. Ví dụ: a slow car (một chiếc xe chạy chậm).
sluggish: Mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự chậm chạp do mệt mỏi, trì trệ hoặc thiếu năng lượng. Ví dụ: a sluggish economy (một nền kinh tế trì trệ).
Cách sử dụng trong câu
Từ này có thể đóng vai trò là một tính từ (đứng trước danh từ) hoặc một trạng từ (bổ nghĩa cho động từ). Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, khi dùng như một trạng từ, nó vẫn giữ hình thức giống tính từ thay vì thêm đuôi -ly một lần nữa (không dùng leisurelily).
Đúng: They walked leisurely through the garden. (Họ đi dạo thong thả trong vườn.)
Đúng: We took a leisurely breakfast. (Chúng tôi ăn sáng một cách thong thả.)
Ý nghĩa
Được thực hiện một cách không vội vã và trong trạng thái thư giãn
"They took a leisurely stroll through the park."
Họ đã đi dạo thong thả trong công viên.
Theo cách thư giãn và không hối hả
"He sipped his coffee leisurely while reading the news."
Anh ấy nhâm nhi ly cà phê một cách thong thả trong khi đọc tin tức.