pitiable
pitiable mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ hơn nhiều so với pitiful. Trong khi pitiful thường được dùng để chỉ sự thương hại đơn thuần hoặc đôi khi là sự coi thường, thì pitiable nhấn mạnh vào trạng thái bi thảm, khốn khổ đến mức khiến người khác không khỏi xót xa và trắc ẩn. Từ này thường gợi lên hình ảnh một đối tượng hoàn toàn bất lực trước nghịch cảnh.
Sự khác biệt về sắc thái biểu cảm
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là pitiable có thể được dùng theo hai hướng trái ngược nhau tùy vào ngữ cảnh:
Khi dùng với nghĩa tích cực (về mặt cảm xúc), nó mô tả một tình cảnh thực sự đáng thương, khơi gợi lòng trắc ẩn chân thành. Ví dụ: a pitiable cry for help (một tiếng kêu cứu đáng thương).
Khi dùng với nghĩa tiêu cực, nó ám chỉ sự yếu kém, thấp kém đến mức thảm hại hoặc đáng khinh. Trong trường hợp này, nó gần nghĩa với pathetic. Ví dụ: a pitiable attempt to lie (một nỗ lực nói dối thảm hại).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người Việt dễ nhầm lẫn giữa pitiable và miserable. Tuy nhiên, miserable tập trung vào cảm giác đau khổ, khốn khổ của chính chủ thể (tự cảm thấy khổ), trong khi pitiable tập trung vào góc nhìn của người quan sát (người khác nhìn vào và thấy đáng thương).
He felt miserable (Anh ấy cảm thấy khốn khổ) - Nhấn mạnh nội tâm.
He looked pitiable (Anh ấy trông thật đáng thương) - Nhấn mạnh đánh giá từ bên ngoài.
Lưu ý về ngữ pháppitiable là một tính từ mô tả đặc điểm, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ nối như be, seem, look. Cần tránh nhầm lẫn với động từ pity (thương hại) khi xây dựng cấu trúc câu.
Ý nghĩa
Xứng đáng hoặc gợi lên cảm giác thương hại, buồn bã hoặc trắc ẩn do đau khổ hoặc bất hạnh
The refugees were in a pitiable state after their long journey.
Những người tị nạn ở trong tình trạng đáng thương sau cuộc hành trình dài.
Quá nghèo, nhỏ hoặc không đủ đến mức đáng khinh hoặc thảm hại
He earns a pitiable salary that barely covers his rent.
Anh ấy kiếm được mức lương ít ỏi, hầu như không đủ để chi trả tiền thuê nhà.