woeful
bi ai / tệ hại / thảm thương
Tính từ
So sánh hơn: more woefulSo sánh nhất: most woeful
woeful mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ, dùng để mô tả những trạng thái cực kỳ tiêu cực. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể gợi lên sự thương cảm sâu sắc hoặc sự thất vọng tràn trề.
Ý nghĩa
Tính từbi ai
đầy nỗi đau buồn hoặc khổ sở
"The widow told a woeful tale of her lost husband."
Người góa phụ đã thốt lên một tiếng khóc bi ai khi nghe tin.
Tính từtệ hại
rất tệ hoặc không đạt yêu cầu về chất lượng
"The team gave a woeful performance in the first half of the game."
Đội bóng đã có một màn trình diễn tệ hại và thua với cách biệt năm bàn.
thảm thương
gây ra sự buồn rầu hoặc đáng thương
Những người tị nạn đang trong tình trạng suy dinh dưỡng thảm thương.