pickle
pickle mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt: một là thực phẩm và hai là một tình huống ẩn dụ. Đối với người Việt, điểm cần lưu ý nhất là cách sử dụng từ này trong các thành ngữ tiếng Anh để tránh dịch quá sát nghĩa đen.
Ý nghĩa
Một loại rau củ, thường là dưa chuột, được bảo quản trong giấm hoặc nước muối
"I added a crunchy pickle to my sandwich."
Tôi đã gọi thêm một phần dưa muối ăn kèm với bánh mì kẹp.
Một tình huống khó khăn, khó chịu hoặc gây xấu hổ mà khó có thể thoát ra được
"He found himself in a bit of a pickle when he forgot his passport."
Tôi đang rơi vào một tình thế khá khó khăn với các khoản thuế của mình.
Bảo quản thực phẩm trong nước muối hoặc giấm
Cô ấy quyết định muối chua hành đỏ để làm món salad.
Ngâm một mẫu vật sinh học trong chất lỏng bảo quản để nghiên cứu lâu dài
Nhà sinh vật học phải ngâm bảo quản mẫu vật để ngăn chặn sự phân hủy.