parochial
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
Từ parochial mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh. Đầu tiên, trong ngữ cảnh tôn giáo, nó đơn thuần là một tính từ mô tả những gì thuộc về giáo xứ hoặc nhà thờ địa phương, mang tính chất hành chính và trung lập.
Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, parochial thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự hẹp hòi, thiển cận. Khi một người bị coi là parochial, điều đó có nghĩa là họ chỉ quan tâm đến những lợi ích nhỏ nhặt, cục bộ hoặc những quan điểm hạn hẹp trong phạm vi nơi họ sống mà thiếu đi cái nhìn bao quát, khách quan về thế giới hoặc những vấn đề lớn hơn.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt parochial với narrow-minded. Trong khi narrow-minded nhấn mạnh vào sự bảo thủ, không chấp nhận ý kiến mới, thì parochial nhấn mạnh vào sự hạn chế về tầm nhìn do bị bó buộc trong một môi trường địa phương hoặc một nhóm nhỏ.
Ví dụ: Một chính sách parochial là chính sách chỉ tập trung vào lợi ích của một ngôi làng mà quên đi lợi ích của cả tỉnh.
Ví dụ: Một tư duy narrow-minded là từ chối lắng nghe quan điểm của người khác vì cho rằng mình luôn đúng.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này đóng vai trò là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: parochial interests - lợi ích cục bộ) hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem để mô tả đặc điểm của đối tượng.
Ý nghĩa
Có quan điểm hoặc phạm vi hạn hẹp, đặc biệt là khi chỉ tập trung vào các lợi ích địa phương mà bỏ qua cái nhìn bao quát hơn
"His parochial view of the economy ignores the impact of global trade."
Thái độ hẹp hòi của ông ấy đã ngăn cản ông hiểu được những tác động toàn cầu của hiệp định thương mại.
Liên quan đến một giáo xứ của nhà thờ, đặc biệt là về mặt quản trị hoặc hàng giáo sĩ địa phương
"The priest managed the parochial school with great dedication."
Giám mục đã đến thăm các trường giáo xứ để thảo luận về chương trình giảng dạy mới cho giáo dục tôn giáo.