mystic
mystic mang sắc thái nhấn mạnh vào sự kết nối tâm linh sâu sắc, thường thông qua trực giác hoặc các trạng thái thiền định để đạt đến sự hợp nhất với thần thánh hoặc vũ trụ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "huyền bí" hoặc "huyền học", nhưng cần phân biệt rõ với những khái niệm mang tính ma mị hay mê tín dị đoan.
Ý nghĩa
Liên quan đến niềm tin rằng một trải nghiệm trực tiếp, cá nhân về thần thánh hoặc thực tại tối thượng có thể đạt được thông qua trực giác hoặc thực hành tâm linh
The monk spent years in a mystic state of meditation.
Vị tu sĩ đã dành nhiều năm trong trạng thái thiền định huyền bí.
Một người tìm kiếm hoặc tuyên bố đã đạt được sự giao tiếp trực tiếp với thần thánh hoặc một sự thật tâm linh ẩn giấu
The village was home to a renowned mystic who claimed to speak with spirits.
Ngôi làng là nơi ở của một nhà huyền học nổi tiếng, người tuyên bố có thể trò chuyện với các linh hồn.