mystic
mystic mang sắc thái nhấn mạnh vào sự kết nối tâm linh sâu sắc, thường thông qua trực giác hoặc các trạng thái thiền định để đạt đến sự hợp nhất với thần thánh hoặc vũ trụ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "huyền bí" hoặc "huyền học", nhưng cần phân biệt rõ với những khái niệm mang tính ma mị hay mê tín dị đoan.
Ý nghĩa
Liên quan đến niềm tin rằng trải nghiệm trực tiếp, cá nhân về thần thánh hoặc sự thật tâm linh có thể đạt được thông qua trực giác hoặc thiền định
"The hermit lived as a mystic in the mountains for twenty years."
Vị tu sĩ đã dành nhiều năm trong trạng thái chiêm nghiệm huyền bí.
Có ý nghĩa tâm linh bị che giấu hoặc khó hiểu đối với người bình thường
"The temple was filled with a mystic atmosphere of incense and chanting."
Văn bản cổ chứa đầy những biểu tượng và câu đố bí ẩn.
Người tìm cách đạt được sự giao hòa với thần thánh hoặc đạt đến trạng thái siêu việt về tâm linh thông qua thiền định hoặc trực giác
Ngôi làng là nơi ở của một nhà huyền học nổi tiếng, người tự nhận là có thể trò chuyện với các linh hồn.