esoteric
esoteric mô tả những kiến thức, niềm tin hoặc thuật ngữ mà chỉ một nhóm nhỏ những người có chuyên môn cao hoặc được đặc cách mới có thể hiểu được. Từ này mang sắc thái về sự độc quyền và tính chất khép kín của thông tin.
Ý nghĩa
Được dành cho hoặc có khả năng chỉ được hiểu bởi một số ít người có kiến thức hoặc mối quan tâm chuyên sâu
"The professor's lecture on quantum metaphysics was far too esoteric for the undergraduate students."
Bài giảng của giáo sư về siêu hình học lượng tử quá thâm thúy đối với các sinh viên đại học.
Liên quan đến kiến thức hoặc học thuyết bí mật, được giấu kín với công chúng và chỉ tiết lộ cho những người đã được kết nạp
Xã hội cổ đại đã bảo vệ các nghi lễ bí truyền của mình với sự bảo mật tuyệt đối để ngăn người ngoài tìm hiểu những điều huyền bí của họ.