lusty
/lʌsti/
lusty là một từ đa nghĩa với sắc thái biểu cảm thay đổi mạnh mẽ tùy theo ngữ cảnh, từ sự khen ngợi về sức sống cho đến sự phê phán về ham muốn. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa các tầng nghĩa này.
Ý nghĩa
Khỏe mạnh, cường tráng và tràn đầy sinh lực; cường tráng
The lusty newborn baby cried loudly as soon as he was born.
Đứa trẻ sơ sinh khỏe mạnh khóc lớn ngay khi vừa chào đời.
Tràn đầy sự nhiệt huyết hoặc tinh thần khỏe khoắn; nồng nhiệt
The crowd let out a lusty cheer when the home team scored.
Đám đông đã reo hò nồng nhiệt khi đội nhà ghi bàn.
Mang tính dục mạnh mẽ; đặc trưng bởi ham muốn tình dục
The novel was criticized for its overly lusty descriptions of the protagonists' romance.
Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì những mô tả quá dâm dục về chuyện tình cảm của các nhân vật chính.