disgusting
disgusting là một tính từ mạnh dùng để diễn tả sự ghê tởm hoặc khinh bỉ sâu sắc. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy thuộc vào đối tượng được mô tả: một là phản ứng vật lý trước những thứ gây buồn nôn, và hai là phản ứng đạo đức trước những hành vi không thể chấp nhận được.
Sắc thái về cảm giác vật lý
Khi dùng để mô tả mùi vị, hình dáng hoặc trạng thái của vật chất, disgusting nhấn mạnh cảm giác buồn nôn hoặc ghê sợ về mặt thể chất. Nó mang mức độ mạnh hơn nhiều so với unpleasant (không dễ chịu) hay bad (tệ). Ví dụ, khi nói về thức ăn bị hỏng hoặc rác thải, disgusting gợi lên một phản ứng tức thì của cơ thể như nhăn mặt hoặc muốn nôn.
Ví dụ: The smell of the rotting garbage is truly disgusting. (Mùi của rác rưởi thối rữa thực sự ghê tởm.)
Sắc thái về đạo đức và hành vi
Khi dùng để mô tả con người hoặc hành động, disgusting chuyển sang nghĩa đê tiện, thể hiện sự phẫn nộ và khinh bỉ đối với một hành vi vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực đạo đức. Trong ngữ cảnh này, nó tương đương với các từ như revolting hoặc abhorrent. Người nói không chỉ cảm thấy khó chịu mà còn cảm thấy bị xúc phạm hoặc cho rằng hành động đó đáng bị lên án gay gắt.
Ví dụ: The way he treats his employees is simply disgusting. (Cách anh ta đối xử với nhân viên của mình đơn giản là đê tiện.)
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt disgusting với gross. Trong khi disgusting có thể dùng trong cả văn viết trang trọng và văn nói để chỉ sự đê tiện về đạo đức, thì gross thường được dùng trong văn phong thân mật, suồng sã (slang) và chủ yếu tập trung vào sự ghê tởm về mặt hình ảnh hoặc vật lý (ví dụ: một vết bẩn lớn trên áo).
Ngoài ra, cần lưu ý không nhầm lẫn với distasteful. Từ distasteful nhẹ nhàng hơn, thường chỉ sự không phù hợp về mặt thẩm mỹ hoặc phép lịch sự (thiếu tinh tế), trong khi disgusting là một sự bài xích mạnh mẽ và quyết liệt.
Ý nghĩa
Gây ra cảm giác ghét bỏ, buồn nôn hoặc ghê sợ về mặt thể chất do mùi, vị hoặc vẻ bề ngoài
The smell of the rotting garbage was absolutely disgusting.
Mùi của rác rưởi thối rữa thực sự ghê tởm.
Cực kỳ khó chịu, xúc phạm hoặc đáng bị lên án gay gắt về mặt đạo đức
The way he treats his employees is simply disgusting.
Cách anh ta đối xử với nhân viên của mình đơn giản là đê tiện.