odious
ghê tởm
Tính từ
So sánh hơn: more odiousSo sánh nhất: most odious
odious mang sắc thái cực kỳ mạnh mẽ, dùng để mô tả những điều không chỉ đơn thuần là khó chịu mà còn gây ra sự ghê tởm, căm ghét sâu sắc về mặt đạo đức hoặc cảm xúc. Từ này thường được dùng trong các văn cảnh trang trọng để chỉ trích những hành vi, chính sách hoặc tính cách bị coi là không thể chấp nhận được.
Ý nghĩa
Tính từghê tởm
Cực kỳ khó chịu, đáng ghét hoặc đáng bị căm ghét
The dictator was known for his odious crimes against humanity.
Kẻ độc tài đó nổi tiếng với những tội ác ghê tởm chống lại nhân loại.