lovable
đáng yêu
Tính từ
So sánh hơn: more lovableSo sánh nhất: most lovable
lovable mô tả một đối tượng sở hữu những đặc điểm tự nhiên khiến người khác dễ dàng nảy sinh tình cảm, sự yêu mến hoặc cảm giác muốn che chở. Từ này thường mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng và nhấn mạnh vào khả năng khơi gợi tình yêu từ người khác hơn là bản thân hành động yêu thương.
Ý nghĩa
Tính từđáng yêu
Có những phẩm chất khiến một người hoặc một vật dễ được yêu thương hoặc yêu thích
The puppy is so lovable that everyone wants to adopt him.
Chú chó con này đáng yêu đến mức ai cũng muốn nhận nuôi nó.