insensible
insensible là một từ đa nghĩa, mô tả trạng thái thiếu nhận thức hoặc cảm giác, nhưng sắc thái sử dụng thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Trong y khoa hoặc tình huống khẩn cấp, từ này thường dùng để chỉ trạng thái bất tỉnh, khi một người hoàn toàn mất ý thức do tác động vật lý hoặc hóa học. Ví dụ, khi một người bị ngất xỉu hoặc gây mê, họ được coi là insensible.
Ý nghĩa
Không có ý thức hoặc mất cảm giác, thường là do chấn thương, gây mê hoặc sốc
The boxer remained insensible for several minutes after the knockout blow.
Võ sĩ quyền anh vẫn bất tỉnh trong vài phút sau cú đòn đo ván.
Thiếu nhận thức, sự hiểu biết hoặc phản ứng cảm xúc đối với một cảm giác hoặc tình huống cụ thể
He seemed completely insensible to the suffering of those around him.
Anh ta dường như hoàn toàn vô cảm trước nỗi đau khổ của những người xung quanh.
Quá nhỏ hoặc nhẹ đến mức các giác quan không thể cảm nhận được hoặc các thiết bị không thể đo lường được
The gradual shift in the earth's crust was almost insensible to the human touch.
Sự dịch chuyển dần dần của vỏ Trái Đất gần như không thể nhận thấy bằng xúc giác của con người.