reliant
reliant mô tả trạng thái cần sự hỗ trợ, giúp đỡ hoặc phụ thuộc vào một đối tượng khác để có thể tồn tại, hoạt động hoặc thành công. Từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực nếu sự phụ thuộc đó quá mức, gây ra sự thiếu tự chủ.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn reliant với dependent. Về cơ bản, hai từ này có nghĩa tương đương là "phụ thuộc", nhưng có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh:
reliant thường nhấn mạnh vào sự tin cậy hoặc dựa dẫm vào một nguồn lực, một kỹ năng hoặc một người cụ thể để đạt được mục đích. Ví dụ: reliant on technology (dựa dẫm vào công nghệ).
dependent mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự phụ thuộc về mặt sinh học, pháp lý hoặc tài chính (như trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ). Ngoài ra, dependent còn được dùng như một danh từ để chỉ "người phụ thuộc".
Một lưu ý quan trọng là không nên nhầm lẫn reliant với reliable. Trong khi reliant là trạng thái "cần dựa vào", thì reliable lại mô tả đặc tính "đáng tin cậy" của đối tượng. Một người reliant (phụ thuộc) thường tìm kiếm một đối tượng reliable (đáng tin) để dựa dẫm.
Cách dùng và cấu trúc
Từ này hầu như luôn đi kèm với giới từ on hoặc upon.
Đúng: be reliant on someone/something
Sai: be reliant with someone/something
Ví dụ: Thay vì nói "Tôi phụ thuộc vào xe buýt", hãy dùng I am reliant on the bus thay vì dùng các giới từ khác.
Ý nghĩa
Dựa vào ai đó hoặc điều gì đó để được hỗ trợ, giúp đỡ hoặc để sinh tồn
"The company is heavily reliant on government subsidies to stay afloat."
Công ty phụ thuộc nặng nề vào các khoản trợ cấp của chính phủ để duy trì hoạt động.
Có niềm tin vào sự đáng tin cậy hoặc sự trung thực của ai đó hoặc điều gì đó
Các nhà đầu tư ngày càng tin cậy vào giao dịch thuật toán để thực hiện lệnh nhanh chóng.