self-sufficiency
sự tự cung tự cấp / tính tự lập
Danh từ
self-sufficiency mô tả trạng thái một cá nhân, cộng đồng hoặc quốc gia có khả năng đáp ứng mọi nhu cầu thiết yếu của mình mà không cần phụ thuộc vào nguồn lực hay sự hỗ trợ từ bên ngoài. Trong tiếng Việt, từ này thường được hiểu theo hai hướng chính: kinh tế và tâm lý.
Ý nghĩa
Danh từsự tự cung tự cấp
Trạng thái hoặc đặc tính có thể đáp ứng các nhu cầu của bản thân mà không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài
"The remote village achieved total self-sufficiency by farming its own produce."
Ngôi làng hẻo lánh đã đạt được sự tự cung tự cấp hoàn toàn bằng cách tự trồng trọt và chăn nuôi gia súc.
tính tự lập
Phẩm chất độc lập và tự dựa vào chính mình về mặt tính cách hoặc tinh thần
Ý thức mạnh mẽ về tính tự lập khiến cô ấy khó lòng yêu cầu sự giúp đỡ ngay cả khi bị quá tải.