inability
inability mô tả trạng thái thiếu hụt một khả năng, kỹ năng hoặc sức mạnh cần thiết để thực hiện một hành động cụ thể. Từ này thường mang sắc thái khách quan, chỉ ra một rào cản thực tế khiến ai đó không thể hoàn thành mục tiêu.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt inability với incapacity. Trong khi inability thường dùng cho những kỹ năng hoặc khả năng thông thường (như không biết bơi, không thể giao tiếp), thì incapacity thường mang tính pháp lý hoặc y tế nghiêm trọng hơn, chỉ sự mất năng lực hành vi hoặc mất khả năng vận động do bệnh tật/chấn thương.
Ví dụ: inability to speak (không có khả năng nói/không biết nói) đối lập với legal incapacity (mất năng lực hành vi dân sự).
Một điểm lưu ý khác là sự khác biệt giữa inability và failure. inability nhấn mạnh vào việc thiếu năng lực ngay từ đầu, còn failure nhấn mạnh vào kết quả không thành công dù có thể đã cố gắng.
Cách sử dụng trong câu
Từ này thường đi kèm với cấu trúc inability to do something. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dịch là "sự bất lực", "việc không thể" hoặc "sự thiếu khả năng".
Đúng: His inability to concentrate (Việc anh ấy không thể tập trung).
Sai: Tránh dùng inability khi muốn nói về sự từ chối làm điều gì đó (unwillingness). inability là không thể làm, còn unwillingness là không muốn làm.
Ý nghĩa
Trạng thái không có khả năng làm một điều gì đó; sự thiếu hụt sức mạnh, kỹ năng hoặc năng lực cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ
"His inability to speak the local language made traveling difficult."
Việc anh ấy không thể nói được ngôn ngữ địa phương đã khiến cho việc đi du lịch trở nên khó khăn.