hoary
hoary là một tính từ mang sắc thái trang trọng và hơi cổ điển, được sử dụng để mô tả sự già cỗi hoặc cũ kỹ. Điểm đặc trưng của từ này là nó kết nối giữa hình ảnh vật lý (màu trắng của sương giá hoặc tóc bạc) với khái niệm thời gian (sự lâu đời hoặc lỗi thời).
Sắc thái về màu sắc và tuổi tác
Khi dùng để mô tả ngoại hình, hoary gợi lên hình ảnh màu trắng xám, bạc phơ, thường gắn liền với tuổi già hoặc sự tác động của thiên nhiên (như sương muối bao phủ). Nó mang tính gợi hình cao hơn so với từ white hay grey thông thường.
Ví dụ: hoary beard (bộ râu bạc phơ).
Sắc thái về sự cũ kỹ và lỗi thời
Trong nghĩa bóng, hoary mô tả những thứ đã tồn tại quá lâu đến mức trở nên nhàm chán, sáo rỗng hoặc không còn phù hợp với thời đại. Khi so sánh với old, hoary nhấn mạnh vào sự "cũ rích" do bị lặp đi lặp lại quá nhiều lần, tạo cảm giác mệt mỏi cho người tiếp nhận.
So sánh với ancient: Trong khi ancient thường mang nghĩa tôn kính về lịch sử (cổ kính), thì hoary khi dùng cho ý tưởng hoặc câu chuyện thường mang hàm ý tiêu cực là quá cũ kỹ, thiếu sáng tạo.
Ví dụ: a hoary joke (một câu chuyện đùa cũ rích).
Lưu ý về cách dùng cho người Việt
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ giữa việc mô tả một vật "cổ" (có giá trị) và một vật "cũ rích" (mất giá trị). Đừng nhầm lẫn hoary với các từ chỉ sự cổ điển tích cực. Nếu bạn muốn khen một tòa nhà cổ kính, hãy dùng ancient hoặc historic, thay vì dùng hoary vì từ này có thể khiến người nghe cảm thấy đối tượng đó đã quá già cỗi và lỗi thời.
Về mặt ngữ pháp, hoary là một tính từ mô tả đặc điểm, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết.
Ý nghĩa
Có màu trắng xám hoặc trắng do tuổi già
The old man had a hoary beard.
Ông cụ có một bộ râu bạc phơ.
Bị dùng quá nhiều và trở nên nhàm chán do lặp đi lặp lại trong thời gian dài
He told a hoary old joke that no one laughed at.
Anh ta kể một câu chuyện đùa cũ rích mà không ai cười.