venerable
đáng kính
Tính từ
So sánh hơn: more venerableSo sánh nhất: most venerable
venerable mang sắc thái tôn kính sâu sắc, thường được dùng để mô tả những đối tượng có giá trị lớn về mặt lịch sử, truyền thống hoặc những cá nhân sở hữu sự thông thái và phẩm chất đạo đức cao quý. Điểm mấu chốt của từ này là sự kết hợp giữa tuổi tác và sự tôn trọng; một người không chỉ đơn thuần là già, mà sự già dặn đó mang lại uy tín và sự ngưỡng mộ từ người khác.
Ý nghĩa
Tính từđáng kính
Được tôn trọng sâu sắc, đặc biệt là vì tuổi tác, sự thông thái hoặc phẩm chất đạo đức
The venerable judge was known for his fairness.
Vị thẩm phán đáng kính nổi tiếng với sự công bằng của mình.