wholesome
lành mạnh / trong sáng
Tính từ
So sánh hơn: more wholesomeSo sánh nhất: most wholesome
Ý nghĩa
Tính từlành mạnh
Có lợi cho sức khỏe thể chất hoặc tinh thần, đặc biệt là thông qua một lối sống đơn giản hoặc tự nhiên
"They spent a wholesome summer hiking in the mountains."
Họ đã dành một mùa hè lành mạnh để đi bộ đường dài trên những ngọn núi.
Tính từtrong sáng
Lành mạnh về mặt đạo đức và thúc đẩy cảm giác thuần khiết hoặc đức hạnh, thường theo cách được coi là ngây thơ hoặc truyền thống
"The movie provides a wholesome depiction of family life in the fifties."
Bộ phim mang đến một mô tả trong sáng về cuộc sống gia đình vào những năm năm mươi.