discourteous
khiếm nhã
Tính từ
So sánh hơn: more discourteousSo sánh nhất: most discourteous
discourteous được sử dụng để mô tả hành vi thiếu lịch sự, không tuân theo các chuẩn mực xã hội về phép tắc hoặc sự tôn trọng đối với người khác. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với rude. Trong khi rude thường gợi lên sự thô lỗ, gắt gỏng hoặc thậm chí là gây hấn, thì discourteous nhấn mạnh vào việc thiếu đi sự tinh tế, lịch thiệp hoặc bỏ qua những nghi thức giao tiếp cơ bản.
Ý nghĩa
Tính từkhiếm nhã
Thể hiện sự thiếu lịch sự hoặc thiếu quan tâm đến người khác
He was discourteous to the staff during the meeting.
Anh ấy đã cư xử khiếm nhã với nhân viên trong suốt cuộc họp.