gimmick
mẹo quảng cáo / dụng cụ chuyên dụng / mẹo ảo thuật
Danh từ
Số nhiều: gimmicks
Ý nghĩa
Danh từmẹo quảng cáo
Một thủ thuật hoặc thiết bị nhằm thu hút sự chú ý, quảng bá hoặc kinh doanh, thay vì cung cấp giá trị hoặc tiện ích thực sự
"The flashing lights on the packaging were just a marketing gimmick to lure children."
Những ánh đèn nhấp nháy trên bao bì chỉ là một mẹo quảng cáo để thu hút trẻ em.
dụng cụ chuyên dụng
Một công cụ thông minh hoặc chuyên dụng được thợ thủ công hoặc người có sở thích sử dụng để thực hiện một tác vụ cụ thể dễ dàng hơn
Anh ấy đã sử dụng một dụng cụ chuyên dụng tự chế để giữ miếng gỗ cố định trong khi chạm khắc các chi tiết phức tạp.
mẹo ảo thuật
Một thiết bị hoặc kỹ thuật bí mật được ảo thuật gia sử dụng để thực hiện một màn ảo giác
Ảo thuật gia đã dựa vào một mẹo ảo thuật ẩn trong tay áo để làm cho đồng xu biến mất.